表現力

hyougenryoku

Que signifie "表現力" en Vietnamese ?

khả năng biểu đạt

彼女は表現力が豊かで、演技がとても印象的だった。

Cô ấy có khả năng biểu đạt phong phú, nên diễn xuất vô cùng ấn tượng.


Comment bien utiliser "表現力" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

khả năng diễn đạt, thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách sinh động bằng ngôn ngữ, nghệ thuật, hay hành động

この画家の作品は表現力が非常に強い。

Tác phẩm của họa sĩ này có khả năng biểu đạt vô cùng mạnh mẽ.

俳優の表現力が観客を感動させた。

Khả năng biểu đạt của diễn viên đã khiến khán giả xúc động.

Thường dùng để đánh giá khả năng của nghệ sĩ, diễn viên, nhà văn, hoặc khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

表現力が豊かcó khả năng biểu đạt phong phú表現力に富むgiàu khả năng biểu đạt表現力に欠けるthiếu khả năng biểu đạt

Cụm từ liên quan

表現力を磨くcụm từ
rèn luyện khả năng biểu đạt
表現力に優れるcụm từ
vượt trội về khả năng biểu đạt

Mẹo hay

Phân biệt '表現力' và '表現'

'表現' chỉ hành động thể hiện, còn '表現力' nhấn mạnh vào khả năng, sức mạnh của sự thể hiện. Ví dụ: '彼女は表現が上手い' (Cô ấy diễn đạt tốt) nhưng '彼女は表現力が豊か' (Cô ấy có khả năng biểu đạt phong phú).

Quy tắc vàng

Sử dụng '表現力' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '表現力' khi chỉ đơn thuần nói về hành động thể hiện. Nên dùng '表現する' (thể hiện) hoặc '表現が上手い' (diễn đạt tốt) trong những trường hợp đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ '表現' (biểu hiện) + '力' (lực, sức mạnh). '表現' bắt nguồn từ chữ Hán '表現' (biểu hiện), nghĩa là thể hiện ra bên ngoài. '力' trong ngữ cảnh này chỉ sức mạnh, khả năng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, đặc biệt trong nghệ thuật, giáo dục, và giao tiếp. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

表現
thể hiện, biểu hiện
root
+
力
sức mạnh, khả năng
suffix
Từ Điển Nhật Việt