Looking up...
災害に備えて食料を蓄えておこう。
Hãy tích trữ thực phẩm đề phòng thiên tai.
sự tích trữ, dự trữ (hàng hóa, tiền bạc, năng lượng, kiến thức, v.v.)
彼女は将来に備えて貯金を蓄えている。
Cô ấy đang tích trữ tiền tiết kiệm để chuẩn bị cho tương lai.
知識を蓄えることは大切だ。
Việc tích lũy kiến thức là rất quan trọng.
Thường dùng cho các tài nguyên hữu hình (lương thực, tiền bạc) hoặc vô hình (kiến thức, kinh nghiệm). Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.
備蓄 (bichiku) thường chỉ dự trữ cho mục đích khẩn cấp (như thiên tai), trong khi 蓄え (tamete) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tích lũy cá nhân (tiền bạc, kiến thức).
Sử dụng khi nói về việc tích trữ tài nguyên (tiền, lương thực, năng lượng) hoặc kiến thức theo hướng chủ động, có kế hoạch. Không dùng cho hành động tiêu thụ hoặc lãng phí.
Từ động từ 蓄える (tametsukeru, tích trữ) dưới dạng danh từ hóa (連用中止形 + 名詞化). Kanji 蓄 mang nghĩa 'dự trữ, tích lũy' (Hán Việt: 'súc').
Thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng tích trữ. Có thể dùng dưới dạng danh từ (蓄え) hoặc động từ (蓄える). Trong văn viết trang trọng, 蓄え thường nhấn mạnh vào kết quả tích trữ, trong khi 蓄積 nhấn mạnh vào quá trình.