Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 蓄え

蓄え

tamete
sự tích trữ

災害に備えて食料を蓄えておこう。

Hãy tích trữ thực phẩm đề phòng thiên tai.


trang trọng

sự tích trữ, dự trữ (hàng hóa, tiền bạc, năng lượng, kiến thức, v.v.)

彼女は将来に備えて貯金を蓄えている。

Cô ấy đang tích trữ tiền tiết kiệm để chuẩn bị cho tương lai.

知識を蓄えることは大切だ。

Việc tích lũy kiến thức là rất quan trọng.

Thường dùng cho các tài nguyên hữu hình (lương thực, tiền bạc) hoặc vô hình (kiến thức, kinh nghiệm). Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

知識を蓄えるtích lũy kiến thức貯金を蓄えるtích trữ tiền tiết kiệmエネルギーを蓄えるtích trữ năng lượng

Từ đồng nghĩa

蓄積貯蓄備蓄

Từ trái nghĩa

消費浪費

Cụm từ liên quan

備えあれば憂いなしtục ngữ
có chuẩn bị thì không lo lắng

Mẹo hay

Phân biệt 蓄え và 備蓄

備蓄 (bichiku) thường chỉ dự trữ cho mục đích khẩn cấp (như thiên tai), trong khi 蓄え (tamete) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tích lũy cá nhân (tiền bạc, kiến thức).

Quy tắc vàng

Dùng 蓄え khi nào?

Sử dụng khi nói về việc tích trữ tài nguyên (tiền, lương thực, năng lượng) hoặc kiến thức theo hướng chủ động, có kế hoạch. Không dùng cho hành động tiêu thụ hoặc lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 蓄える (tametsukeru, tích trữ) dưới dạng danh từ hóa (連用中止形 + 名詞化). Kanji 蓄 mang nghĩa 'dự trữ, tích lũy' (Hán Việt: 'súc').

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng tích trữ. Có thể dùng dưới dạng danh từ (蓄え) hoặc động từ (蓄える). Trong văn viết trang trọng, 蓄え thường nhấn mạnh vào kết quả tích trữ, trong khi 蓄積 nhấn mạnh vào quá trình.

Phân tích từ

蓄
tích trữ, dự trữ
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.