蔑む

anamu

Que signifie "蔑む" ?

khinh thường

彼は他人を蔑むような態度で話した。

Anh ấy nói chuyện với thái độ khinh thường người khác.


Comment bien utiliser "蔑む" ?

trang trọng

coi thường, xem nhẹ người khác với thái độ khinh miệt

彼女は彼の意見を蔑むように笑った。

Cô ấy cười khinh bỉ như thể coi thường ý kiến của anh ấy.

権力者が弱者を蔑むのは許されない行為だ。

Việc những kẻ quyền thế khinh thường kẻ yếu không thể tha thứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học để chỉ sự khinh miệt, coi thường người khác. Có thể đi kèm với các từ chỉ thái độ (態度, 態度をとる) hoặc hành động (笑う, 扱う).

Cụm từ kết hợp

蔑むような態度thái độ khinh thường他人を蔑むkhinh thường người khác軽蔑の念を抱くcó cảm giác khinh thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

蔑視するcụm từ
sự khinh thường, coi thường
見下すsynonym
nhìn xuống, coi thường

Mẹo hay

Phân biệt 蔑む và 侮る

'蔑む' nhấn mạnh vào thái độ khinh thường thể hiện qua hành động (như cười, lời nói), trong khi '侮る' có thể đơn thuần là đánh giá thấp khả năng của ai đó. Ví dụ: '侮る' có thể dùng trong '侮るなかれ' (đừng coi thường), nhưng '蔑む' thường đi kèm với hành động cụ thể.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 蔑む

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khinh miệt rõ ràng, thường trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc khi chỉ trích thái độ phân biệt đối xử. Không dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 蔑 (viết tắt của 蔑視) nghĩa gốc là 'nhìn thấp', 'coi thường'. Hán Việt: 'miệt' (蔑). Từ thời Edo (江戸時代) đã xuất hiện trong văn học Nhật Bản với nghĩa tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chỉ trích thái độ phân biệt đối xử. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh sự khinh miệt. Có thể thay thế bằng '侮る' trong nhiều trường hợp nhưng '蔑む' nhấn mạnh hơn về thái độ.

Phân tích từ

蔑
nhìn thấp, coi thường
root
Từ Điển Nhật Việt