現れる

araweruÂm Hán-Việthiện

Que signifie "現れる" ?

xuất hiện

突然、幽霊が現れて驚いた

Bỗng dưng, một con ma xuất hiện khiến tôi sợ hãi


Comment bien utiliser "現れる" ?

trang trọngthông thường

Xuất hiện, hiện ra, lộ diện

新しいアイデアが頭に現れた

Một ý tưởng mới xuất hiện trong đầu tôi

問題が現れると、すぐに対処する必要がある

Khi vấn đề xuất hiện, cần xử lý ngay lập tức

Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của vật thể, hiện tượng hoặc ý tưởng

Cụm từ kết hợp

突然現れるxuất hiện bất ngờ姿を現すhiện ra, lộ diện現れる兆候dấu hiệu xuất hiện

Cụm từ liên quan

姿を現すcụm từ
hiện ra, lộ diện

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '現れる' và '出現する'

'現れる' thường dùng cho sự xuất hiện tự nhiên hoặc bất ngờ, còn '出現する' có thể dùng cho sự xuất hiện được dự kiến hoặc được tạo ra.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '現' (hiện) + hậu tố động từ 'れる' (reru) trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với cả vật thể và hiện tượng trừu tượng. Trong văn học, có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự xuất hiện của một hiện tượng quan trọng.

Phân tích từ

現
hiện, xuất hiện
root
+
れる
hậu tố động từ thể bị động hoặc tự phát
suffix
Từ Điển Nhật Việt