現場監督

genkantocho

Que signifie "現場監督" ?

giám đốc công trường

彼は建設会社の現場監督として働いている。

Anh ấy làm việc với tư cách là giám đốc công trường tại một công ty xây dựng.


Comment bien utiliser "現場監督" ?

Kỹ thuật
trang trọng

Người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và điều hành các hoạt động thi công tại một công trường xây dựng hoặc công trình.

現場監督は安全確認を徹底した。

Giám đốc công trường đã thực hiện nghiêm ngặt việc kiểm tra an toàn.

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất để chỉ người đứng đầu trực tiếp tại nơi làm việc thực tế.

Cụm từ kết hợp

現場監督を務めるđảm nhận vai trò giám đốc công trường現場監督の指示chỉ thị của giám đốc công trường

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 'Giám đốc'

Trong tiếng Nhật, '監督' (tōchō) có thể là đạo diễn phim hoặc giám đốc công ty, nhưng khi ghép với '現場' (genba), nó cụ thể hóa thành vai trò quản lý tại chỗ trong xây dựng/công nghiệp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh nghề nghiệp

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất. Tránh dùng trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc văn phòng trừ khi ngữ cảnh đặc biệt yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Hợp thành từ 現場 (genba - hiện trường/công trường) và 監督 (tōchō - giám sát/quản lý).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là xây dựng và kỹ thuật. Không dùng cho các loại hình giám sát khác như giám sát phim (đạo diễn) hay giám sát giáo dục.

Phân tích từ

現場
công trường, hiện trường
root
+
監督
giám sát, quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt