Looking up...
子供たちは木の後ろに隠れて遊んでいた。
Các bé đang chơi ẩn nấp sau cây.
ẩn nấp, ẩn mình, trốn
彼は誰かに見つからないように隠れた。
Anh ấy ẩn mình để không bị ai phát hiện.
猫はソファの下に隠れていた。
Con mèo đang ẩn nấp dưới ghế sofa.
Thường dùng để chỉ ẩn mình khỏi sự quan sát hoặc trốn tránh.
Có thể kết hợp với các động từ như '見つける' (tìm thấy) hoặc '探す' (tìm kiếm) để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Dùng để chỉ hành động ẩn mình, không dùng để chỉ 'trốn tránh' trong nghĩa rộng.
Từ Hán Việt 'ẩn' (隠) có nghĩa là ẩn nấp, trốn.
Thường dùng với các từ như '場所' (nơi), '必要' (cần thiết) hoặc '家' (nhà).