Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 漬物

漬物

tsukemono
dưa muối

漬物は日本の伝統的な食べ物です。

Dưa muối là món ăn truyền thống của Nhật Bản.


thông thường

Món ăn được muối chua từ rau củ, thường dùng làm món phụ trong bữa ăn.

母は毎朝漬物を作ります。

Mẹ tôi muối dưa mỗi sáng.

漬物はご飯のお供にぴったりです。

Dưa muối rất hợp để ăn kèm cơm.

Có nhiều loại dưa muối khác nhau như dưa cải, dưa leo, dưa hành, tùy theo vùng miền và nguyên liệu.

Cụm từ kết hợp

漬物を食べるăn dưa muối漬物を作るmuối dưa漬物を漬けるngâm muối (dưa)

Từ đồng nghĩa

お漬物漬け物

Cụm từ liên quan

ぬか漬けcụm từ
dưa muối trong cám gạo
梅干しcụm từ
quả mơ muối chua

Mẹo hay

Phân biệt 漬物 và 野菜漬け

漬物 là thuật ngữ chung cho tất cả các loại rau củ muối chua, trong khi 野菜漬け chỉ cụ thể là rau củ được muối (không bao gồm các loại như quả mơ, rong biển, v.v.).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong ngữ cảnh

漬物 thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày hoặc trong các bữa tiệc. Không nên nhầm lẫn với các loại rau củ tươi (生野菜) hay salad.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 漬 (ngâm, muối) + 物 (vật, món ăn). Nghĩa đen là 'món ăn được ngâm muối'.

Ghi chú sử dụng

Dưa muối là món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường được dùng làm món phụ (okazu) hoặc ăn kèm với cơm. Có thể bảo quản lâu và có vị chua ngọt, mặn tùy cách muối.

Phân tích từ

漬
ngâm, muối
root
+
物
vật, món ăn
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.