濃い

koi
đậm, đặc, sâu sắc

このコーヒーは濃いです。

Cà phê này đậm lắm.


chung

Có nồng độ, độ đậm đặc hoặc cường độ cao (về mùi vị, màu sắc, hương thơm, cảm xúc).

このスープは味が濃い。

Món súp này vị đậm quá.

彼女の香水はとても濃い。

Nước hoa của cô ấy rất nồng.

Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống, mùi hương, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

figurative

Sâu sắc, thâm thúy (về cảm nhận, suy nghĩ, hoặc mối quan hệ).

二人の関係は濃い。

Mối quan hệ của hai người rất sâu sắc.

この小説は内容が濃い。

Tiểu thuyết này nội dung rất sâu sắc.

Ám chỉ sự gắn kết, thấu hiểu hoặc mức độ quan trọng trong mối quan hệ hay tác phẩm.

trang trọng

Dày đặc, đông đúc (về mật độ, số lượng).

この辺りは人口が濃い。

Khu vực này dân cư đông đúc.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

味が濃いvị đậm色が濃いmàu đậm関係が濃いmối quan hệ sâu sắcコーヒーが濃いcà phê đậm香りが濃いmùi thơm nồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

濃い関係cụm từ
mối quan hệ sâu sắc
濃い霧cụm từ
sương mù dày đặc

Mẹo hay

Phân biệt '濃い' và '深い'

Cả hai đều có thể dịch là 'sâu sắc', nhưng '濃い' thiên về cường độ (mùi vị, màu sắc, cảm xúc) trong khi '深い' thiên về chiều sâu (kiến thức, tình cảm, mối quan hệ). Ví dụ: '色が濃い' (màu đậm) vs '知識が深い' (kiến thức sâu rộng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '濃い' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng '濃い' thường dùng cho các thuộc tính vật lý (màu sắc, mùi vị) hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Đừng sử dụng cho các khái niệm trừu tượng trừ khi có sự so sánh rõ ràng về cường độ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 濃 (nồng) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'đậm đặc'. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển nghĩa rộng hơn sang 'sâu sắc' hoặc 'mật độ cao' thông qua việc sử dụng ẩn dụ.

Ghi chú sử dụng

1. '濃い' thường dùng cho các chất lỏng, hương liệu, hoặc cảm xúc có cường độ cao. 2. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể ám chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc phức tạp. 3. Không nên nhầm lẫn với '濃厚' (nồng hậu, mạnh mẽ) vốn có sắc thái tích cực hơn.

Phân tích từ

濃
đậm đặc, nồng
root
Từ Điển Nhật Việt