演奏家

ensōka

Que signifie "演奏家" ?

nhạc công

彼女は優れた演奏家として世界的に知られています。

Cô ấy được biết đến trên toàn thế giới với tư cách là một nhạc công xuất sắc.


Comment bien utiliser "演奏家" ?

trang trọng

Người biểu diễn nhạc cụ chuyên nghiệp, có kỹ năng cao

このオーケストラには優れた演奏家が集まっています。

Dàn nhạc này quy tụ những nhạc công xuất sắc.

ピアノの演奏家が新曲を初演しました。

Nhạc công piano đã biểu diễn ra mắt tác phẩm mới.

Thường dùng cho nhạc sĩ biểu diễn nhạc cụ cổ điển (piano, violin, cello...) hoặc nhạc truyền thống. Không dùng cho ca sĩ (歌手) hay nhạc sĩ sáng tác (作曲家).

Cụm từ kết hợp

ピアノ演奏家nhạc công pianoバイオリン演奏家nhạc công violinジャズ演奏家nhạc công jazz

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

演奏会cụm từ
buổi hòa nhạc

Mẹo hay

Phân biệt 演奏家, 音楽家, ミュージシャン

演奏家 nhấn mạnh kỹ năng biểu diễn nhạc cụ chuyên nghiệp. 音楽家 bao quát hơn (có thể bao gồm cả sáng tác, lý luận). ミュージシャン thường dùng cho nhạc đại chúng hoặc người chơi nhạc cụ nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 演奏家?

Chỉ dùng khi đề cập đến người biểu diễn nhạc cụ có kỹ thuật cao, thường trong môi trường cổ điển, hòa tấu. Không dùng cho ca sĩ (dùng 歌手) hay người chơi nhạc cụ không chuyên.

Nguồn gốc từ

演奏 (ensō: biểu diễn nhạc) + 家 (ka: chuyên gia/hậu tố chỉ người). Từ Hán-Việt: 演奏家 (diễn tấu gia).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc cổ điển, hòa nhạc hoặc giới thiệu nghệ sĩ. Không dùng cho các loại hình âm nhạc đại chúng như pop, rock trừ khi đề cập đến phong cách biểu diễn chuyên nghiệp.

Phân tích từ

演奏
biểu diễn nhạc (diễn tấu)
root
+
家
chuyên gia/hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Nhật Việt