沈む
Que signifie "沈む" ?
chìm船が海に沈む。
Con tàu chìm xuống biển.
Comment bien utiliser "沈む" ?
Chìm xuống dưới mặt nước, đất, hoặc không gian thấp hơn.
台風で木が倒れ、地面に沈んでしまった。
Do bão, cây đổ và chìm xuống đất.
地盤沈下が激しい地域がある。
Có những khu vực tình trạng sụt lún đất rất nghiêm trọng.
Thường dùng cho vật thể vật lý hoặc tình trạng sụt lún.
Chìm đắm vào trạng thái tiêu cực (buồn bã, thất vọng, cô đơn).
彼は失恋して、ずっと部屋に沈んでいる。
Anh ấy thất tình nên cứ chìm đắm trong phòng mãi.
仕事のストレスで心が沈んでしまった。
Do căng thẳng công việc nên tâm trạng tôi chìm vào u uất.
Thường kết hợp với các trạng thái tinh thần như buồn, cô đơn, thất vọng.
Bị nhấn chìm bởi nợ nần hoặc khó khăn tài chính.
多額の借金で会社が沈んでしまった。
Công ty chìm trong nợ nần khổng lồ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '沈む' và '落ちる'
'沈む' nhấn mạnh vào trạng thái chìm sâu hoặc kéo dài (chìm tàu, chìm trong buồn bã), trong khi '落ちる' chỉ sự rơi xuống nhanh chóng (rơi xuống đất, rớt bài kiểm tra).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '沈む' cho trạng thái tinh thần?
Dùng khi trạng thái tiêu cực kéo dài và chiếm lĩnh tâm trí (ví dụ: chìm trong cô đơn, thất vọng). Không dùng cho cảm xúc thoáng qua như tức giận hay ngạc nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ chữ 沈 (trầm) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'chìm xuống', kết hợp với động từ hành động -む. Có liên quan đến ý niệm về sự nặng nề, lắng xuống theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
1. '沈む' nhấn mạnh vào trạng thái chìm hoàn toàn hoặc sâu sắc, khác với '落ちる' (rơi) thường chỉ chuyển động nhanh. 2. Trong ngữ cảnh tinh thần, thường đi kèm với trạng thái tiêu cực kéo dài. 3. Trong tài chính, thường dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân bị nợ nần đè nặng.