Looking up...
リンゴが木から落ちた。
Quả táo rơi từ trên cây xuống.
Rơi từ trên cao xuống do trọng lực hoặc mất thăng bằng.
本が机から落ちた。
Cuốn sách rơi khỏi bàn.
彼女は転んで足首を落ちた。
Cô ấy ngã và bị trật cổ chân.
Thường dùng cho vật thể hoặc người mất thăng bằng.
Tụt giảm về số lượng, chất lượng hoặc giá trị (kinh tế, điểm số, sức khỏe).
株価が落ちた。
Giá cổ phiếu tụt giảm.
売上が落ちている。
Doanh thu đang tụt giảm.
Trong lĩnh vực tài chính, chỉ sự suy giảm nhanh chóng.
Bị loại khỏi cuộc thi, danh sách hoặc vị trí (thường do thất bại).
予選で落ちた。
Bị loại ngay từ vòng sơ tuyển.
テストに落ちた。
Trượt bài kiểm tra.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc thi cử.
Mất đi sự quan tâm, sự chú ý hoặc giá trị tinh thần (người, vật, ý tưởng).
彼の人気は落ちた。
Anh ấy mất đi sự quan tâm của mọi người.
Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
'落ちる' thiên về kết quả tự nhiên (rơi, tụt giảm), trong khi '落下する' nhấn mạnh hành động rơi (thường dùng cho vật thể nặng hoặc trong ngữ cảnh nguy hiểm, ví dụ: 衛星が落下する).
Khi nói về thị trường chứng khoán hoặc doanh thu, '落ちる' thường đi kèm với các từ chỉ xu hướng tiêu cực (例: 株価が急落する). Không dùng '落ちる' cho sự tăng trưởng.
Từ gốc Hán '落' (lạc) nghĩa là 'rơi xuống', kết hợp với động từ phụ trợ 'ちる' (thể hiện sự hoàn tất). '落' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán '落' (lạc) trong tiếng Trung, vốn liên quan đến hình ảnh lá rụng khỏi cành.
1. '落ちる' thường chỉ sự chuyển động tự nhiên (rơi, tụt giảm) chứ không mang nghĩa chủ động. 2. Trong ngữ cảnh thi cử hoặc cạnh tranh, '落ちる' ngụ ý thất bại nhưng không mang sắc thái tiêu cực mạnh như '失敗する'. 3. Khi dùng cho giá cả hoặc doanh thu, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 今月は売上が落ちた).