Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歩む

歩む

ayumuÂm Hán-Việtbộ

Que signifie "歩む" en Vietnamese ?

đi theo, tiến bộ

彼は正しい道を歩む

Anh ấy đi theo con đường đúng đắn


Comment bien utiliser "歩む" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọngthông thường

Đi theo một con đường hoặc hướng nhất định, thường có ý nghĩa về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.

未来へ向かって歩む

Đi theo hướng tương lai

信念を歩む

Đi theo sự tin tưởng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ, sự cam kết hoặc sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

道を歩むđi theo con đường未来を歩むđi theo tương lai信念を歩むđi theo sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

進む歩き続ける進歩する

Từ trái nghĩa

止まる後退する

Cụm từ liên quan

道を歩むcụm từ
đi theo con đường
未来を歩むcụm từ
đi theo tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiến bộ

Từ '歩む' thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động đơn giản

Từ '歩む' không được sử dụng cho hành động đơn giản như 'đi bộ', mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự tiến bộ hoặc sự cam kết.

Nguồn gốc từ

Từ '歩む' có gốc từ chữ '歩' (bộ) trong tiếng Hán Việt, có nghĩa là 'đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự cam kết với một mục tiêu hoặc con đường nhất định.

Phân tích từ

歩
đi
root
+
む
từ trợ động, chỉ sự tiếp tục hoặc sự cam kết
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.