歩く
Que signifie "歩く" en Vietnamese ?
đi bộ公園を歩く。
Tôi đi bộ trong công viên.
Comment bien utiliser "歩く" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Di chuyển bằng chân, di chuyển với tốc độ chậm hơn chạy.
駅まで歩く。
Tôi đi bộ đến ga.
毎日1時間歩くようにしています。
Tôi cố gắng đi bộ 1 tiếng mỗi ngày.
Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: đi bộ thể dục) hoặc di chuyển thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 歩く và 歩む
歩く dùng cho hành động đi bộ thông thường. 歩む thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc trang trọng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).
Quy tắc vàng
Sử dụng 歩く trong ngữ cảnh thể thao
Khi nói về đi bộ thể dục hoặc đi bộ đường dài, có thể dùng 歩く hoặc 散歩する (đi dạo). 散歩する thường nhẹ nhàng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 歩 (bộ) có nghĩa là 'bước đi'. Kanji này cũng xuất hiện trong từ Hán-Việt 'bộ' (bộ phận, đi bộ). Từ 歩く (aruku) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách sử dụng kanji này kết hợp với động từ tiếng Nhật cổ.
Ghi chú sử dụng
歩く thường được dùng cho hành động đi bộ thông thường, trong khi 歩む (ayumu) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).