本領
bản lĩnh彼女は本領を発揮して優勝した。
Cô ấy đã phát huy bản lĩnh của mình và giành chức vô địch.
khả năng, kỹ năng, năng lực bản chất của một người hoặc vật
彼は本領を生かして難問を解決した。
Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó nhằn bằng cách phát huy năng lực vốn có.
この車は本領を発揮するには高速道路が必要だ。
Chiếc xe này cần đường cao tốc mới phát huy được hết khả năng của nó.
Thường đi kèm với động từ 発揮する (phát huy) hoặc 生かす (tận dụng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 本領 với 能力/実力
本領 nhấn mạnh vào năng lực bẩm sinh hoặc đã được trau dồi lâu dài, trong khi 能力/実力 có thể chỉ năng lực nói chung hoặc học được. Ví dụ: '本領を発揮する' ám chỉ việc thể hiện đúng năng lực cốt lõi, không phải kỹ năng tạm thời.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 本領
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào năng lực bẩm sinh, kỹ năng chuyên môn sâu hoặc sự thành thạo lâu năm. Không dùng cho kỹ năng mới học hoặc năng lực tạm thời.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 本 (bản, gốc) + 領 (lĩnh, lĩnh vực). Theo nghĩa đen là 'lĩnh vực gốc' hoặc 'năng lực cốt lõi'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ năng lực bẩm sinh hoặc được rèn luyện lâu dài, khác với 技術 (kỹ thuật) chỉ kỹ năng học được. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khen ngợi.