日向

ひなた (hinata)

Que signifie "日向" ?

nơi có ánh nắng mặt trời chiếu vào

この部屋は日向でとても明るい。

Căn phòng này có ánh nắng chiếu vào nên rất sáng sủa.


Comment bien utiliser "日向" ?

trang trọng

khu vực nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp, nơi nắng chiếu tới

日向で植物を育てると元気になる。

Trồng cây ở nơi có nắng sẽ giúp cây phát triển khỏe mạnh.

猫は日向ぼっこが好きだ。

Mèo thích nằm phơi nắng.

Thường dùng để chỉ không gian ngoài trời hoặc trong nhà có ánh nắng mặt trời chiếu vào.

Cụm từ kết hợp

日向ぼっこphơi nắng, tắm nắng日向干しphơi nắng (đồ vật)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

日向の猫cụm từ
con mèo thích phơi nắng
日向に出るcụm từ
ra ngoài hóng nắng

Mẹo hay

Phân biệt 日向 và 日なた

Cả hai đều chỉ nơi có nắng, nhưng 日向 thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: khu vực, căn phòng), trong khi 日なた thường chỉ những không gian nhỏ hẹp (ví dụ: góc ban công, khoảng sân).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn nói

Khi nói về sở thích cá nhân (ví dụ: thích phơi nắng), có thể dùng dạng rút gọn là 日なたぼっこ. Ví dụ: '猫は日なたぼっこが好きだ。'

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 日 (nhật, mặt trời) và 向 (hướng, hướng về). Nghĩa đen là 'hướng mặt trời', tức nơi ánh nắng mặt trời chiếu tới.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả môi trường sống của thực vật, động vật hoặc con người. 2. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (ánh nắng) và nghĩa bóng (sự may mắn, tươi sáng). 3. Trong kiến trúc, có thể chỉ những khoảng không gian thoáng đãng, nhiều ánh sáng tự nhiên.

Phân tích từ

日
mặt trời, ánh nắng
root
+
向
hướng về, đối diện
root
Từ Điển Nhật Việt