据える

su.eru

Que signifie "据える" ?

lắp đặt, đặt chắc chắn

机を壁に据える

lắp bàn sát tường


Comment bien utiliser "据える" ?

Kỹ thuật
trang trọng

lắp đặt, đặt chắc chắn vào vị trí cố định

エンジンをエンジンルームに据える

lắp động cơ vào khoang động cơ

テレビを壁に据える

lắp tivi vào tường

Thường dùng cho vật nặng hoặc thiết bị kỹ thuật cần sự ổn định. Không dùng cho vật nhẹ như sách vở.

trang trọng

đặt (vật) vào vị trí trang trọng, thường trong nghi lễ

神社に祠を据える

đặt miếu thờ vào đền thờ

王座に据える

đặt ngai vàng

Mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến nghi lễ hoặc quyền lực.

văn chương

đặt (mắt, tâm trí) vào đối tượng

目を据えて見つめる

nhìn chằm chằm

心を据えて取り組む

tập trung toàn tâm toàn ý

Thường đi kèm với trạng thái tập trung cao độ.

Cụm từ kết hợp

据え付けるlắp đặt cố định (thiết bị)据え置くđặt cố định, không di chuyển目を据えるnhìn chằm chằm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

据え膳cụm từ
bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn

Mẹo hay

Phân biệt 据える và 置く

据える nhấn mạnh sự chắc chắn, ổn định (thường vật nặng/đồ đạc), trong khi 置く chỉ đơn giản là đặt vật xuống (không phân biệt trọng lượng). Ví dụ: 本を机に置く (đặt sách lên bàn) nhưng không thể dùng 据える.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 据える?

Dùng khi vật được đặt vào vị trí cố định, không di chuyển, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/nghi lễ. Không dùng cho hành động đặt nhẹ nhàng hoặc vật nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 据 (cư) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'ngồi yên', sau mở rộng thành 'đặt chắc chắn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động đặt nhẹ nhàng (ví dụ: đặt sách lên bàn). Thường dùng cho vật nặng, thiết bị, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với trạng thái tâm lý (心を据える).

Phân tích từ

据
đặt chắc chắn, ngồi yên
root
Từ Điển Nhật Việt