Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 据え付ける

据え付ける

sue tsukeru

Que signifie "据え付ける" ?

lắp đặt cố định

この機械は工場に据え付けられている。

Chiếc máy này được lắp đặt cố định trong nhà máy.


Comment bien utiliser "据え付ける" ?

Kỹ thuật
trang trọng

lắp đặt một thiết bị hoặc vật thể vào một vị trí cố định, thường bằng cách gắn chặt vào nền hoặc bề mặt

新しいエアコンを壁に据え付ける。

Lắp đặt điều hòa mới vào tường.

工場の機械は頑丈な基礎に据え付けられている。

Máy móc trong nhà máy được lắp đặt cố định trên nền móng vững chắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc lắp ráp thiết bị. Không dùng cho việc đặt nhẹ nhàng (ví dụ: đặt sách lên bàn).

Cụm từ kết hợp

据え付け工事công trình lắp đặt据え付け式kiểu lắp đặt cố định据え付け位置vị trí lắp đặt

Từ đồng nghĩa

設置する取り付ける備え付ける

Từ trái nghĩa

取り外す撤去する

Mẹo hay

Phân biệt với '設置する'

'据え付ける' nhấn mạnh vào sự cố định vật lý (gắn chặt vào nền/bề mặt), trong khi '設置する' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc thiết lập hệ thống hoặc vị trí hoạt động (ví dụ: 設置する một chương trình máy tính).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '据え付ける'?

Chỉ dùng khi vật thể được gắn chặt vào một vị trí cố định, thường bằng bu lông, hàn, hoặc nền móng. Không dùng cho việc đặt nhẹ nhàng hoặc sắp xếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 据える (su.eru, đặt chặt, định vị) + 付ける (tsukeru, gắn vào). '据える' có nguồn gốc từ động từ cổ 'すう' (suu, đặt, để) trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc đặt vật nặng vào vị trí ổn định. '付ける' biểu thị hành động gắn kết. Kết hợp thành '据え付ける' mang nghĩa lắp đặt cố định, nhấn mạnh sự ổn định và gắn kết chặt chẽ.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các thiết bị nặng, máy móc hoặc vật thể cần sự cố định vững chắc. Không dùng cho việc sắp xếp thông thường (ví dụ: đặt bàn ghế). Trong văn viết kỹ thuật, thường dùng dạng danh từ '据え付け' (sue tsuke) để chỉ quá trình lắp đặt.

Phân tích từ

据える
đặt chặt, định vị
root
+
付ける
gắn vào, thêm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.