捕逸
Que signifie "捕逸" ?
bỏ lỡ bắt bóng捕逸でランナーが一塁に進む
Do lỡ bắt bóng khiến người chạy tiến lên được đến gôn 1.
Comment bien utiliser "捕逸" ?
Sự bỏ lỡ bắt bóng trong thể thao (đặc biệt là bóng chày), dẫn đến người chạy được tiến lên vị trí.
捕逸が記録され、得点が入った。
Bỏ lỡ bắt bóng được ghi nhận, dẫn đến bàn thắng.
捕逸でランナーが三塁まで進んだ。
Do bỏ lỡ bắt bóng, người chạy tiến lên đến gôn 3.
Thường dùng trong bóng chày, nhưng cũng có thể mở rộng sang các môn thể thao khác có khái niệm tương tự.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 捕逸 và エラー
捕逸 thường chỉ sự bỏ lỡ bắt bóng, trong khi エラー (error) có thể bao gồm nhiều loại sai lầm khác trong thể thao (như ném bóng sai, chạy sai vị trí).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 捕逸?
Chỉ dùng khi nói về hành động bắt bóng thất bại dẫn đến hậu quả trực tiếp (người chạy tiến lên). Không dùng cho các lỗi khác.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 捕 (bắt) và 逸 (bỏ lỡ, trượt). 逸 trong ngữ cảnh này ám chỉ sự thất bại trong việc bắt bóng đúng thời điểm.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.