Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 戦略を実行する

戦略を実行する

senryaku o jikkō suruÂm Hán-Việtchiến lược

Que signifie "戦略を実行する" en Vietnamese ?

thực hiện chiến lược

会社は新しい戦略を実行するために準備を進めている

Công ty đang chuẩn bị để thực hiện chiến lược mới


Comment bien utiliser "戦略を実行する" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kinh doanh
trang trọng

Thực hiện một kế hoạch chiến lược đã được lập ra, bao gồm các bước cụ thể để đạt được mục tiêu

チームは戦略を実行するためにリソースを割り当てた

Đội ngũ đã phân bổ tài nguyên để thực hiện chiến lược

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án

Cụm từ kết hợp

戦略を実行するthực hiện chiến lược戦略を立てるlập chiến lược戦略を評価するđánh giá chiến lược

Từ đồng nghĩa

戦略を推進する戦略を遂行する

Từ trái nghĩa

戦略を放棄する戦略を変更する

Cụm từ liên quan

戦略的な意思決定cụm từ
quyết định chiến lược
戦略的な計画cụm từ
kế hoạch chiến lược

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho việc thực thi chiến lược đã được lập ra, không dùng cho các kế hoạch ngắn hạn

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

戦略を実行する là một cấu trúc động từ + đối tượng + động từ, theo thứ tự tiếng Nhật

Nguồn gốc từ

戦略 (chiến lược) từ Hán Việt, 実行する (thực hiện) từ tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn để mô tả quá trình thực thi kế hoạch chiến lược

Phân tích từ

戦略
chiến lược
root
+
を
đối tượng
particle
+
実行する
thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.