戦略を中止する

senryaku o chuushi suru

Que signifie "戦略を中止する" ?

ngừng chiến lược

会社は新しい市場への参入戦略を中止した。

Công ty đã ngừng chiến lược tham gia thị trường mới.


Comment bien utiliser "戦略を中止する" ?

trang trọng

dừng lại việc thực hiện một kế hoạch hay chiến lược đã được vạch ra trước đó

政府は経済改革の戦略を中止した。

Chính phủ đã ngừng chiến lược cải cách kinh tế.

プロジェクトの戦略を中止することに決めた。

Chúng tôi quyết định ngừng chiến lược dự án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'bỏ chiến lược' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

戦略を中止することに決めるquyết định ngừng chiến lược戦略を中止する理由lí do ngừng chiến lược戦略を中止する可能性khả năng ngừng chiến lược

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc cuộc họp quản lý khi nói về việc hủy bỏ một chiến lược kinh doanh. Ví dụ: 'Chúng tôi đã ngừng chiến lược tham gia thị trường châu Âu do thiếu nguồn lực.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với từ đồng nghĩa

'戦略を中止する' nhấn mạnh vào hành động ngừng hẳn, trong khi '戦略を変更する' (thay đổi chiến lược) chỉ điều chỉnh chứ không ngừng hẳn. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 戦略 (chiến lược, strategy) + 中止 (ngừng, stop) + する (làm, do). '戦略' có nguồn gốc từ tiếng Hán (戰略), nghĩa là kế hoạch quân sự. '中止' cũng từ tiếng Hán (中止), nghĩa là ngừng lại. 'する' là động từ thể hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc cuộc họp. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay nói chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

戦略
chiến lược
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
中止
ngừng, đình chỉ
root
+
する
làm (biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt