愚痴

guchi
cằn nhằn than phiền

彼は毎日のように愚痴ばかりこぼしている。

Anh ấy ngày nào cũng toàn cằn nhằn than phiền.


thông thường

sự than phiền, cằn nhằn về những điều không vừa ý

仕事の愚痴を聞かされてうんざりした。

Tôi phát chán khi nghe anh ấy than phiền về công việc.

愚痴ばかり言っていないで、解決策を考えよう。

Đừng chỉ toàn cằn nhằn than phiền nữa, hãy nghĩ cách giải quyết đi.

Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ việc than vãn vô ích hoặc không mang tính xây dựng.

Cụm từ kết hợp

愚痴をこぼすthan phiền, cằn nhằn愚痴を言うnói những lời than phiền愚痴が多いhay cằn nhằn than phiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 愚痴 và 文句

'愚痴' thường chỉ những lời than phiền không mang tính xây dựng, đôi khi vô ích, trong khi '文句' có thể bao gồm cả phàn nàn mang tính đóng góp hoặc phản hồi mang tính xây dựng. Ví dụ: '文句を言う' có thể dùng trong công việc để góp ý, nhưng '愚痴をこぼす' thường chỉ mang ý nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 愚痴?

Chỉ dùng khi than phiền về những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc không có giải pháp rõ ràng. Tránh dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp với người có địa vị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 愚 (ngu, ngu ngốc) + 痴 (si, đần độn). Ban đầu mang nghĩa xấu là 'lời nói ngu ngốc', nhưng dần dần được dùng rộng rãi với nghĩa trung tính là 'lời than phiền'.

Ghi chú sử dụng

Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Người nghe thường cảm thấy khó chịu nếu nghe quá nhiều '愚痴'. Trong tiếng Việt, có thể dịch tương đương là 'cằn nhằn', 'than phiền' hoặc 'lẩm bẩm' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

愚
ngu ngốc, thiếu suy nghĩ
root
+
痴
si đần, kém thông minh
root
Từ Điển Nhật Việt