Looking up...
私はあなたを愛しています。
Tôi yêu em.
Tình cảm sâu sắc hướng đến một người, vật, hoặc ý tưởng, thường đi kèm mong muốn bảo vệ, quan tâm, và gắn bó.
母の愛は無償です。
Tình yêu của mẹ là vô điều kiện.
彼は音楽への愛が人一倍強い。
Anh ấy có tình yêu dành cho âm nhạc mạnh mẽ hơn người thường.
Có thể dùng như danh từ ('tình yêu') hoặc động từ ('yêu', dạng suru-verb: 愛する).
愛 (ai) là tình yêu rộng lớn, bao gồm tình cảm gia đình, bạn bè, hoặc đam mê. 恋 (koi) thường chỉ tình yêu lãng mạn, tình cảm giữa hai người.
愛する (aisuru) là động từ thể hiện hành động yêu thương. Luôn đi kèm đối tượng trực tiếp (を): 私は彼を愛しています (Tôi yêu anh ấy).
Từ Hán cổ *qài (愛) trong tiếng Hán, gốc từ chữ '心' (tâm) và '旡' (âm thanh tượng thanh). Du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ đại.
Từ này mang sắc thái trang trọng, phổ biến trong văn học, thơ ca, và giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng để diễn tả niềm đam mê (e.g. 愛する仕事).