ぼやき
lời than vãn彼は仕事のストレスで毎日ぼやいている。
Anh ấy than vãn về căng thẳng công việc mỗi ngày.
lời than phiền, lời than vãn về một điều không hài lòng
上司の態度に対して、彼は小さな声でぼやいていた。
Anh ấy lầm bầm nhỏ giọng về thái độ của cấp trên.
毎日の忙しさにぼやきながらも、彼は仕事を続けた。
Dù than vãn về sự bận rộn hàng ngày, anh ấy vẫn tiếp tục công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng hoặc than thở.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ぼやき và 愚痴
ぼやき thường nhẹ nhàng, có thể hài hước hoặc thể hiện sự bất mãn nhẹ. 愚痴 thường nặng nề hơn, thể hiện sự thất vọng sâu sắc hoặc phàn nàn dai dẳng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng ぼやき?
Dùng khi muốn thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng, than thở một cách hài hước hoặc không trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ động từ ぼやく (boya-ku, nghĩa là 'than vãn, lầm bầm'), dạng danh từ hóa của hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thể hiện sự bất mãn nhẹ nhàng hoặc than thở về một điều gì đó. Khác với 愚痴 (guchi, lời than phiền nặng nề hơn), ぼやき mang sắc thái nhẹ nhàng và có thể hài hước.