Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 復活する

復活する

fukkatsu suruÂm Hán-Việtphục hoạt
sống lại, phục hồi

彼は奇跡的に復活した

Anh ấy đã phục hồi một cách kỳ diệu


chung

Sự hồi sinh, phục hồi, trở lại cuộc sống hoặc hoạt động

このチームは新しい huấn luyện viên dưới sự dẫn dắt đã phục hồi thành công

Đội bóng đã phục hồi thành công dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới

古代の遺跡が復活した

Di chỉ cổ đại đã được phục hồi

Thường dùng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, sự hồi sinh của một tổ chức, hoặc phục hồi một vật thể/địa điểm

văn chương

Trong tiếng Nhật, có thể dùng để chỉ sự hồi sinh của một người từ cái chết (hồi sinh)

彼は死んでから三日後に復活した

Anh ấy đã hồi sinh ba ngày sau khi chết

Cụm từ kết hợp

復活する機会cơ hội phục hồi復活するチームđội bóng phục hồi復活する経済kinh tế phục hồi

Từ đồng nghĩa

復元する復帰する再生する

Từ trái nghĩa

消滅する滅亡する

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'phục hoạt' (復活) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'phục hồi cuộc sống'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong các ngữ cảnh về sức khỏe, kinh tế, hoặc sự hồi sinh của một tổ chức. Trong văn học, có thể dùng để chỉ sự hồi sinh từ cái chết.

Phân tích từ

復
phục hồi
prefix
+
活
sống
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.