滅亡する
chết vong, diệt vongこの文明は滅亡する運命にある
Văn minh này có số phận bị diệt vong
trang trọng
Chết vong, diệt vong hoàn toàn, không còn tồn tại
滅亡した王朝
Triều đại đã diệt vong
滅亡の危機に瀕している
Đang đứng trước nguy cơ diệt vong
Thường dùng để chỉ sự diệt vong của một dân tộc, văn minh, hoặc hệ sinh thái
Nguồn gốc từ
Từ '滅亡' (miệt vong) có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp '滅' (miệt, diệt) và '亡' (vong, chết).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học xã hội.
Phân tích từ
滅
diệt, tiêu diệt
root亡
chết, vong
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt