Looking up...
敵の後方に回り込む
Rinh vào hậu phương của địch
Phía sau, vị trí phía sau so với một điểm tham chiếu.
軍隊は後方に待機していた。
Quân đội đang chờ sẵn ở hậu phương.
後方から攻撃を受ける
Bị tấn công từ phía sau
Thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao, hoặc kỹ thuật.
Phần phía sau của một vật thể hoặc không gian.
建物の後方に駐車場がある。
Có bãi đậu xe phía sau tòa nhà.
Có thể dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kiến trúc.
後方 thường mang tính trang trọng, chuyên ngành hơn (quân sự, kỹ thuật), trong khi 後ろ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 車の後方 (phía sau xe - trang trọng) vs 車の後ろ (phía sau xe - thông thường).
Nếu bạn nói 'Tôi đứng phía sau bạn' trong tình huống bình thường, hãy dùng 後ろ thay vì 後方. 後方 nghe có vẻ xa cách hoặc trang trọng không cần thiết.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 後 (hậu, nghĩa là 'sau') + 方 (phương, nghĩa là 'phía'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '後ろ' (ushiro).