Looking up...
重要な仕事は後回しにしないで、すぐにやろう。
Đừng hoãn lại công việc quan trọng, hãy làm ngay đi.
hoãn lại, trì hoãn không làm ngay
彼は宿題を後回しにして、最後の日に慌てた。
Anh ấy hoãn bài tập đến ngày cuối cùng rồi mới cuống lên.
会議の議題は後回しにされた。
Nội dung cuộc họp đã bị hoãn lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc hoặc quản lý thời gian. Có thể kết hợp với suru-verb (後回しにする) hoặc dùng như danh từ (後回しの仕事).
後回し thường ám chỉ việc trì hoãn không có kế hoạch rõ ràng, trong khi 延期 thường mang nghĩa hoãn có chủ đích (ví dụ: do thời tiết xấu).
Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc trì hoãn hoặc cảnh báo ai đó không nên trì hoãn.
Ghép từ 後 (sau) + 回す (xoay, chuyển hướng). Ý nghĩa gốc là 'xoay sang làm sau', dần chuyển sang nghĩa 'hoãn lại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (việc không nên hoãn) hoặc cảnh báo về hậu quả của việc trì hoãn. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 今日、今すぐ để nhấn mạnh sự cấp bách.