Looking up...
会議は来週に延期することにしました。
Cuộc họp đã được quyết định hoãn lại sang tuần sau.
Dời lại sang một thời gian sau, không diễn ra theo kế hoạch ban đầu.
台風のため、試合は延期された。
Do bão, trận đấu đã bị hoãn lại.
納期が延期される可能性があります。
Có khả năng thời hạn giao hàng sẽ bị hoãn lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, sự kiện chính thức.
延期する nhấn mạnh vào việc dời sang thời gian sau (hoãn), trong khi 延長する nhấn mạnh vào việc kéo dài thêm thời gian (gia hạn). Ví dụ: 会議を延期する (hoãn cuộc họp) vs 会議を延長する (kéo dài cuộc họp).
Khi viết hợp đồng, 延期する thường đi kèm với điều khoản về điều kiện hoãn (例: '納期は天候不良により延期される場合がある'). Luôn ghi rõ lý do và hậu quả của việc hoãn.
延期 (えんき) là từ Hán-Việt, gồm hai thành phần: 延 (duyên, kéo dài) + 期 (kì, thời hạn). Trong tiếng Nhật, 延期する kết hợp động từ 延びる (のびる, kéo dài) và 期する (kì, xác định thời hạn) thành nghĩa 'kéo dài thời hạn'.
延期する thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian (例: 来週、来月、来年) hoặc lý do (例: 病気、天候不良). Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân thân mật (ví dụ: 'hoãn hẹn hò' nên dùng '延ばす' hoặc '先延ばしにする').