建築

kenchiku

Que signifie "建築" ?

kiến trúc

この建築は近代的なデザインが特徴です。

Tòa kiến trúc này có đặc trưng là thiết kế hiện đại.


Comment bien utiliser "建築" ?

Kỹ thuật
trang trọng

Nghệ thuật, kỹ thuật và quá trình thiết kế, xây dựng các công trình (nhà cửa, cầu cống, tòa nhà) nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất hoặc thẩm mỹ.

建築家たちは環境に配慮した建築を目指しています。

Các kiến trúc sư đang hướng tới việc xây dựng những công trình có tính đến môi trường.

このビルは近代建築の代表的な例です。

Tòa nhà này là một ví dụ tiêu biểu của kiến trúc hiện đại.

Từ này bao gồm cả quá trình thiết kế (kiến trúc sư) và kết quả xây dựng (công trình).

trang trọng

Công trình kiến trúc, tòa nhà hoặc cấu trúc được xây dựng.

この建築は19世紀に建てられました。

Công trình kiến trúc này được xây dựng vào thế kỷ 19.

Thường dùng để chỉ các công trình có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

建築物công trình kiến trúc建築家kiến trúc sư建築様式phong cách kiến trúc建築基準tiêu chuẩn xây dựng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 建築 (kiến trúc) và 建物 (tòa nhà)

建築 chỉ quá trình thiết kế + xây dựng + kết quả (công trình), trong khi 建物 chỉ tòa nhà đã hoàn thành. Ví dụ: '建築家' (kiến trúc sư) thiết kế một '建築物' (công trình kiến trúc), không phải '建物' (tòa nhà).

Quy tắc vàng

Sử dụng 建築 trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành như 建築基準法 (luật xây dựng), 建築様式 (phong cách kiến trúc), hoặc 建築家 (kiến trúc sư). Không dùng thay thế cho các động từ đơn giản như 'xây' hay 'làm'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 建 (kiến) nghĩa là 'xây dựng', 築 (trúc) nghĩa là 'đắp, xây'. Kết hợp lại thành 'kiến trúc' - quá trình xây dựng công trình. Hán Việt: 'kiến trúc' (建築).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến lĩnh vực xây dựng, kiến trúc sư, hoặc các công trình có giá trị nghệ thuật. Không dùng để chỉ hoạt động xây dựng thông thường (ví dụ: xây nhà đơn giản).

Phân tích từ

建
xây dựng
root
+
築
đắp, xây
root
Từ Điển Nhật Việt