Looking up...
彼女は彼の態度を嫌う
Cô ấy ghét thái độ của anh ấy
Ghét, không thích, cảm thấy không ưa một người hoặc một điều gì đó
私は野菜を嫌う
Tôi ghét rau
彼は嘘をつく人を嫌う
Anh ấy ghét những người nói dối
Thường dùng để diễn tả sự không thích hoặc ghét một người, vật hoặc hành động
Từ này thường đi với đối tượng mà mình ghét, ví dụ: '私は野菜を嫌う' (Tôi ghét rau).
'嫌う' là động từ, còn '嫌い' là tính từ. Ví dụ: '彼は野菜が嫌いです' (Anh ấy ghét rau).
Từ ghép từ kanji 嫌 (ghét) và う (động từ kết thúc)
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự không thích hoặc ghét một người, vật hoặc hành động. Có thể dùng với cả người và vật.