分

ぶん (bun), ふん (fun), ぷん (pun), わ (wa)

Que signifie "分" ?

phần; phút; điểm; chia sẻ

この本は三つの分に分かれています。

Cuốn sách này được chia thành ba phần.


Comment bien utiliser "分" ?

trang trọng

phần trăm; điểm số; điểm thi

テストの分は80点でした。

Điểm bài kiểm tra của tôi là 80.

Thường dùng trong giáo dục, đánh giá kết quả học tập.

trang trọng

phút (thời gian); đơn vị đo thời gian

5分待ちました。

Tôi đã đợi 5 phút.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.

trang trọng

phần; bộ phận; mảnh

この本は三つの分に分かれています。

Cuốn sách này được chia thành ba phần.

Dùng để chỉ sự chia nhỏ một tổng thể.

trang trọng

chia sẻ; phân chia

利益を分ける。

Chia sẻ lợi nhuận.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính.

Cụm từ kết hợp

分ける (わける)chia ra; phân chia分かれる (わかれる)chia tách; phân nhánh分かる (わかる)hiểu; biết分量 (ぶんりょう)lượng; khối lượng分数 (ぶんすう)phân số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

分け前 (わけまえ)cụm từ
phần đóng góp; phần chia
分け目 (わけめ)cụm từ
điểm chia; ngã rẽ
分け隔て (わけへだて)cụm từ
sự phân biệt đối xử

Mẹo hay

Cách đọc '分' trong các ngữ cảnh

1. 'ふん' (fun): dùng cho số 2, 5, 7, 9 (2分, 5分, 7分, 9分). 2. 'ぷん' (pun): dùng cho số 1, 3, 4, 6, 8, 10 (1分, 3分, 4分, 6分, 8分, 10分). 3. 'ぶん' (bun): dùng khi '分' đứng trước một danh từ (分量, 分数). 4. 'わ' (wa): dùng trong từ '自分' (tự mình).

Quy tắc vàng

Phân biệt '分' và 'ふん/ぷん'

'分' là chữ Hán, trong khi 'ふん/ぷん' là cách đọc theo ngữ cảnh. Ví dụ: '5分' đọc là 'ごふん' (gofun), không phải 'ごぶ'.

Nguồn gốc từ

Phồn thể: 分. Giản thể: 分. Âm Hán Việt: phân. Nét nghĩa gốc là 'chia nhỏ', sau đó mở rộng thành nhiều nghĩa như 'phần', 'phút', 'điểm'.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng làm hậu tố (ví dụ: 3分), đọc là 'ふん' (fun) hoặc 'ぷん' (pun) tùy ngữ cảnh. 2. Trong giao tiếp thân mật, '分かる' (わかる) có nghĩa là 'hiểu', nhưng '分' đơn độc không được dùng theo nghĩa này. 3. Không nhầm lẫn '分' (phần) với '文' (văn chương) hoặc '聞' (nghe).

Phân tích từ

刀 (đao)
đao; kiếm
root
+
八 (bát)
số tám; chia ra
root
Từ Điển Nhật Việt