Looking up...
全体の意見を聞くべきだ。
Nên nghe ý kiến của toàn thể mọi người.
toàn thể, toàn bộ, tất cả
全体の計画を立て直す必要がある。
Cần phải lập lại toàn bộ kế hoạch.
全体の雰囲気が悪くなってしまった。
Bầu không khí toàn thể trở nên tồi tệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc thảo luận nhóm.
cơ thể (thường dùng trong y học hoặc thể thao)
全体の筋肉をほぐすストレッチを行う。
Thực hiện các động tác kéo giãn toàn bộ cơ bắp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.
全体 thường nhấn mạnh sự toàn diện, thống nhất của một nhóm hoặc hệ thống, trong khi 全部 chỉ đơn thuần là 'tất cả' mà không có sắc thái trang trọng. Ví dụ: '全体の意見' (ý kiến toàn thể) nghe trang trọng hơn '全部の意見' (tất cả ý kiến).
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện, thống nhất của một tập thể (nhóm người, tổ chức, hệ thống). Không dùng để chỉ vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: '全体の構造' - cấu trúc toàn thể).
Từ Hán Việt 'toàn thể', gồm chữ '全' (toàn bộ) và '体' (thể, cơ thể). Ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh y học, sau lan rộng sang nghĩa trừu tượng.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, bài phát biểu, hoặc thảo luận nhóm. Có thể thay thế bằng '全部' trong nhiều trường hợp nhưng '全体' mang sắc thái trang trọng hơn.