出荷

shukka

Que signifie "出荷" ?

xuất hàng

新商品が出荷されました。

Sản phẩm mới đã được xuất hàng.


Comment bien utiliser "出荷" ?

Kinh doanh
trang trọng

hoạt động đưa sản phẩm từ kho đến nơi tiêu thụ

当社は来月から新しい工場で生産した商品を出荷します。

Từ tháng tới, công ty chúng tôi sẽ xuất hàng sản phẩm sản xuất tại nhà máy mới.

出荷前に品質検査を行います。

Trước khi xuất hàng, chúng tôi tiến hành kiểm tra chất lượng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất, vận chuyển. Có thể dùng cho sản phẩm vật lý lẫn kỹ thuật số (ví dụ: xuất bản sách, phát hành phim).

trang trọng

số lượng sản phẩm xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định

今月の出荷量は前月より10%増加しました。

Lượng hàng xuất trong tháng này tăng 10% so với tháng trước.

Thường đi kèm với các từ chỉ khối lượng như 量 (lượng), 件数 (số lượng đơn hàng).

Cụm từ kết hợp

出荷するxuất hàng, đưa hàng ra thị trường出荷量sản lượng xuất khẩu, khối lượng xuất hàng出荷先địa điểm xuất hàng, nơi tiêu thụ出荷日ngày xuất hàng出荷準備chuẩn bị xuất hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

在庫管理cụm từ
quản lý hàng tồn kho
物流cụm từ
vận chuyển, logistics
納期cụm từ
thời hạn giao hàng

Mẹo hay

Phân biệt 出荷 và 納品

出荷: sản phẩm rời khỏi kho của người bán. 納品: sản phẩm đến tay người mua. Ví dụ: 'Công ty xuất hàng từ kho vào ngày 10, nhưng khách nhận được vào ngày 15' → 出荷 ngày 10, 納品 ngày 15.

Quy tắc vàng

Sử dụng 出荷 trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, hãy rõ ràng về 'ngày xuất hàng' (出荷日) và 'ngày giao hàng' (納品日). 出荷 không đồng nghĩa với việc khách hàng đã nhận được hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 出 (xuất, ra) + 荷 (hà, hàng hóa). Nghĩa đen là 'đưa hàng hóa ra ngoài'. Có nguồn gốc từ Hán-Việt: 輸出 (thâu xuất) trong tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho việc vận chuyển nội bộ trong kho hoặc giữa các nhà máy cùng hệ thống. Thường liên quan đến giao dịch thương mại, hợp đồng mua bán. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh sản xuất truyền thống lẫn thương mại điện tử.

Phân tích từ

出
ra, đưa ra ngoài
root
+
荷
hàng hóa, vật mang
root
Từ Điển Nhật Việt