出発時間
Que signifie "出発時間" ?
thời gian khởi hành出発時間は何時ですか?
Thời gian khởi hành là bao giờ?
Comment bien utiliser "出発時間" ?
trang trọng
Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một chuyến đi, chuyến bay, hoặc chuyến tàu bắt đầu.
出発時間を確認してください。
Hãy xác nhận thời gian khởi hành.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, du lịch, hoặc các hoạt động có lịch trình.
Phân tích từ
出発
khởi hành
root時間
thời gian
rootTừ Điển Nhật Việt