出発前
Que signifie "出発前" en Vietnamese ?
trước khi khởi hành出発前のチェックリストを確認してください
Hãy kiểm tra danh sách kiểm tra trước khi khởi hành
Comment bien utiliser "出発前" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
Thời điểm hoặc giai đoạn ngay trước khi khởi hành hoặc đi du lịch
出発前の準備が大変だ
Chuẩn bị trước khi khởi hành rất vất vả
出発前の最終確認を忘れないでください
Đừng quên kiểm tra cuối cùng trước khi khởi hành
Thường dùng để chỉ các hoạt động chuẩn bị cuối cùng trước khi đi du lịch hoặc đi công tác
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, công tác hoặc các hoạt động yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi khởi hành
Phân tích từ
出発
khởi hành
root前
trước
suffixTừ Điển Nhật Việt