Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 処方箋

処方箋

shohōsen

Que signifie "処方箋" ?

đơn thuốc

医者が処方箋を書いてくれました。

Bác sĩ đã viết đơn thuốc cho tôi.


Comment bien utiliser "処方箋" ?

Y học
trang trọng

Giấy hướng dẫn sử dụng thuốc do bác sĩ hoặc dược sĩ viết, bao gồm tên thuốc, liều lượng, cách dùng.

薬局で処方箋を持っていますか?

Bạn có mang theo đơn thuốc ở hiệu thuốc không?

この処方箋は3日分です。

Đơn thuốc này dùng trong 3 ngày.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi mua thuốc theo toa.

Cụm từ kết hợp

処方箋を出すkê đơn thuốc処方箋をもらうnhận đơn thuốc処方箋を持って薬局へ行くmang đơn thuốc đến hiệu thuốc

Từ đồng nghĩa

処方箋処方せん

Cụm từ liên quan

薬を処方するcụm từ
kê thuốc
医師の処方cụm từ
sự kê đơn của bác sĩ

Mẹo hay

Phân biệt 処方箋 và 処方

処方箋 (shohōsen) là 'đơn thuốc' (giấy tờ), trong khi 処方 (shohou) là 'sự kê đơn thuốc' (hành động). Ví dụ: '医者が処方をします' (Bác sĩ kê đơn thuốc) nhưng '処方箋を書きます' (Viết đơn thuốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '処方箋' chỉ được dùng trong ngữ cảnh y tế. Không sử dụng trong các ngữ cảnh khác như nấu ăn hay lập kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 処方 (shohou) nghĩa là 'sự kê đơn thuốc' + 箋 (sen) nghĩa là 'tờ giấy, giấy ghi chú'. Kết hợp lại thành '処方箋' (shohōsen) nghĩa là 'đơn thuốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng kanji, nhưng đôi khi cũng được viết bằng hiragana là 'しょほうせん' trong văn bản thông thường. Không nên nhầm lẫn với '処方' (shohou) nghĩa là 'sự kê đơn thuốc' (không có giấy tờ).

Phân tích từ

処方
kê đơn thuốc
root
+
箋
tờ giấy, giấy ghi chú
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.