共有
Que signifie "共有" ?
chia sẻこのフォルダはチーム全員で共有しています。
Thư mục này được chia sẻ cho toàn đội.
Comment bien utiliser "共有" ?
Sự chia sẻ (thông tin, tài nguyên, quyền truy cập) cho nhiều người sử dụng cùng lúc.
情報を共有することで、プロジェクトの進行がスムーズになります。
Chia sẻ thông tin giúp quá trình dự án diễn ra suôn sẻ hơn.
このアプリは写真をクラウド上で共有できます。
Ứng dụng này cho phép chia sẻ ảnh trên đám mây.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kỹ thuật, hoặc mạng xã hội. Có thể dùng như danh từ (sự chia sẻ) hoặc động từ (chia sẻ).
Mẹo hay
Phân biệt 共有 và 分かち合う
共有 dùng cho vật chất/tài nguyên (chia sẻ file, quyền truy cập), trong khi 分かち合う dùng cho cảm xúc, kinh nghiệm (chia sẻ niềm vui, nỗi buồn).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
共有 + を + する: 共有する (chia sẻ). Có thể dùng dưới dạng danh từ: 共有のフォルダ (thư mục chia sẻ).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 共 (cùng, chung) + 有 (sở hữu). Dùng trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ sự chia sẻ quyền sở hữu hoặc truy cập.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 共有 thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được chia sẻ (thông tin, tài nguyên, dữ liệu). Không dùng để chỉ sự chia sẻ cảm xúc hay kinh nghiệm cá nhân (dùng 分かち合う thay thế).