秘密

himitsu
bí mật

彼らは秘密を共有した。

Họ đã chia sẻ bí mật với nhau.


neutral

Điều không muốn cho người khác biết, điều bí ẩn

この件は絶対に秘密にしてください。

Chuyện này nhất định phải giữ bí mật.

彼女は秘密を打ち明けた。

Cô ấy đã thổ lộ bí mật.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc công việc. Có thể kết hợp với các động từ như 守る (giữ), 打ち明ける (thổ lộ), 共有する (chia sẻ).

Cụm từ kết hợp

秘密を守るgiữ bí mật秘密を打ち明けるthổ lộ bí mật秘密を共有するchia sẻ bí mật秘密を漏らすlộ bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 秘密 và 機密

秘密 dùng cho bí mật cá nhân, xã hội. 機密 (ki-mật) dùng cho bí mật quan trọng, thường trong lĩnh vực nhà nước, doanh nghiệp (ví dụ: 機密文書 - tài liệu mật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 秘密 trong câu phủ định

秘密 là danh từ đếm được, có thể dùng số nhiều (例: 二つの秘密 - hai bí mật). Khi phủ định, dùng 秘密ではない thay vì 秘密がない.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'bí mật' (秘密), gồm 秘 (bí, giấu kín) + 密 (mật, kín đáo).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không nên dùng để chỉ bí mật quốc gia trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 機密).

Phân tích từ

秘
bí, giấu kín
root
+
密
mật, kín đáo
root
Từ Điển Nhật Việt