共通費

kyōtsūhi

Que signifie "共通費" ?

chi phí chung

アパートの共通費は毎月1万円です。

Chi phí chung của căn hộ là 10.000 yên mỗi tháng.


Comment bien utiliser "共通費" ?

Tài chính
trang trọng

Chi phí phát sinh chung cho toàn bộ cư dân hoặc thành viên trong một tòa nhà, dự án hoặc nhóm, thường được chia đều theo tỷ lệ.

マンションの共通費は管理費と修繕積立金に分かれています。

Chi phí chung của chung cư được chia thành phí quản lý và quỹ sửa chữa.

プロジェクトの共通費は参加者全員で負担します。

Chi phí chung của dự án do tất cả thành viên cùng chịu trách nhiệm.

Thường xuất hiện trong hợp đồng thuê nhà, điều lệ tòa nhà hoặc thỏa thuận nhóm. Có thể bao gồm phí bảo trì, vệ sinh, điện nước chung, bảo hiểm tòa nhà, v.v.

Cụm từ kết hợp

共通費を負担するchịu trách nhiệm chi phí chung共通費を徴収するthu chi phí chung共通費を精算するquyết toán chi phí chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

管理費cụm từ
phí quản lý tòa nhà
修繕積立金cụm từ
quỹ sửa chữa tòa nhà

Mẹo hay

Phân biệt 共通費 và 管理費

共通費 bao gồm tất cả chi phí chung (quản lý, sửa chữa, vệ sinh, v.v.), trong khi 管理費 chỉ là một phần của nó, thường là phí quản lý hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 共通費?

Sử dụng khi đề cập đến chi phí phát sinh chung cho toàn bộ cư dân/thành viên trong tòa nhà/dự án. Không dùng cho chi phí cá nhân hoặc chi phí riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共通 (共同/共用) nghĩa là 'chung', 'phổ biến' + 費 (費用) nghĩa là 'chi phí'. Thuật ngữ này phản ánh cách phân bổ chi phí cho các bên liên quan.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, quản lý tòa nhà hoặc nhóm. Khác với '個人費' (chi phí cá nhân) hoặc '専用費' (chi phí dành riêng). Trong hợp đồng thuê nhà Nhật, '共通費' thường được viết tắt là '共費' (kyōhi).

Phân tích từ

共通
chung, phổ biến
root
+
費
chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt