Looking up...
窓から光が差し込んでいる。
Ánh sáng chiếu vào từ cửa sổ.
ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được nhìn thấy dưới dạng sóng điện từ có thể nhìn thấy được
太陽の光を浴びると気分が良くなる。
Khi tắm ánh nắng mặt trời, tâm trạng trở nên tốt hơn.
この部屋は光が足りない。
Căn phòng này thiếu ánh sáng.
Ánh sáng có thể mang ý nghĩa biểu tượng như 'hy vọng', 'sự thật' trong văn học.
ánh sáng phản chiếu từ bề mặt (ánh sáng mặt trời, ánh đèn)
鏡に光が反射してまぶしい。
Ánh sáng phản chiếu từ gương khiến chói mắt.
thời gian ngắn (thường dùng trong văn học, thơ ca)
光陰矢の如し。
Thời gian trôi nhanh như mũi tên.
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như 光陰 (thời gian), 光明 (ánh sáng tương lai).
'光' thường chỉ ánh sáng tự nhiên (mặt trời, mặt trăng), trong khi '明かり' chỉ ánh sáng nhân tạo (đèn điện). Ví dụ: 窓から光が入る (ánh sáng mặt trời vào từ cửa sổ) nhưng 電気の明かりをつける (bật đèn điện).
Khi nói về ánh sáng trong vật lý, hóa học hoặc sinh học, luôn sử dụng 光. Ví dụ: 光合成 (quang hợp), 光速 (tốc độ ánh sáng), 光ファイバー (cáp quang).
Từ chữ Hán 光 (quang) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ánh sáng'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'hikari' và giữ nguyên nghĩa gốc.
Từ '光' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, văn học hoặc thơ ca. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường dùng '明かり' (akari) để chỉ ánh sáng nhân tạo.