Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 免疫

免疫

men'eki
miễn dịch

免疫力が低下すると風邪をひきやすくなります。

Khi sức đề kháng suy giảm, bạn dễ bị cảm lạnh hơn.


Y học
trang trọng

Hệ thống bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng).

ワクチンを接種すると免疫がつきます。

Tiêm vắc-xin giúp cơ thể tạo miễn dịch.

アレルギーは免疫系の過剰反応です。

Dị ứng là phản ứng quá mức của hệ miễn dịch.

Thuật ngữ y học phổ biến, nhưng cũng được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ khả năng chống chịu (ví dụ: 'miễn dịch với những lời chỉ trích').

thông thường

Khả năng chống chịu, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó (nghĩa bóng).

彼女は彼の悪口に免疫ができている。

Cô ấy đã miễn nhiễm với những lời nói xấu của anh ta.

Ít phổ biến hơn nghĩa y học, thường dùng trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

免疫力sức đề kháng免疫システムhệ thống miễn dịch免疫をつけるtạo miễn dịch免疫が低下するsức đề kháng suy giảm免疫反応phản ứng miễn dịch

Từ đồng nghĩa

抵抗力防衛機能

Từ trái nghĩa

感受性脆弱性

Cụm từ liên quan

獲得免疫cụm từ
miễn dịch thu được (sau khi nhiễm bệnh hoặc tiêm chủng)
自然免疫cụm từ
miễn dịch tự nhiên (bẩm sinh)
免疫不全cụm từ
suy giảm miễn dịch

Mẹo hay

Phân biệt 'miễn dịch' và 'sức đề kháng'

Trong tiếng Việt, 'miễn dịch' thường mang nghĩa y học chuyên ngành, trong khi 'sức đề kháng' được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Tiêm vắc-xin giúp tăng sức đề kháng' (thường nói) vs 'Vắc-xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể' (ngôn ngữ y khoa).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y học

Khi nói về bệnh tật, hãy ưu tiên dùng 'miễn dịch' trong các cụm như 'hệ thống miễn dịch', 'phản ứng miễn dịch', 'tiêm chủng tạo miễn dịch'. Tránh dùng 'sức đề kháng' trong văn bản y khoa chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

免疫 (men'eki) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai Hán tự: 免 (miễn = tránh, né) + 疫 (dịch = bệnh dịch). Theo nghĩa đen là 'né tránh bệnh dịch'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường học thuật.

Ghi chú sử dụng

1. Trong y học, 'miễn dịch' luôn đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành (vd: miễn dịch thụ động, miễn dịch chủ động). 2. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt thường dùng 'sức đề kháng' thay cho 'miễn dịch' để chỉ khả năng chống chịu bệnh tật. 3. Tránh nhầm lẫn với 'miễn dịch' trong nghĩa bóng (khả năng chống chịu tâm lý) nếu ngữ cảnh không rõ ràng.

Phân tích từ

免
tránh, né
root
+
疫
bệnh dịch
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.