Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先行販売

先行販売

senkō hanbai

Que signifie "先行販売" ?

bán trước

新商品の先行販売が来週から始まります。

Việc bán trước sản phẩm mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.


Comment bien utiliser "先行販売" ?

Kinh doanh
trang trọng

Hình thức bán sản phẩm/dịch vụ trước khi chúng chính thức ra mắt rộng rãi, nhằm thu hút sự quan tâm hoặc kiểm tra thị trường.

このゲームの先行販売は、ファンの間で大きな注目を集めました。

Việc bán trước trò chơi này đã thu hút sự quan tâm lớn từ phía người hâm mộ.

先行販売の期間中、特典が付与されます。

Trong thời gian bán trước, sẽ có phần quà kèm theo.

Thường áp dụng trong ngành giải trí (game, phim), công nghệ, hoặc sản phẩm tiêu dùng. Có thể đi kèm với các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

先行販売価格giá bán trước先行販売キャンペーンchương trình bán trước先行販売期間thời gian bán trước

Từ đồng nghĩa

先行発売プレセール限定先行販売

Từ trái nghĩa

一般販売正式発売

Mẹo hay

Phân biệt 先行販売 và 先行発売

先行販売 nhấn mạnh vào hành động bán (販売), trong khi 先行発売 nhấn mạnh vào hành động phát hành (発売). 先行発売 thường dùng cho sản phẩm giải trí (game, phim), còn 先行販売 rộng hơn, bao gồm cả sản phẩm tiêu dùng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 先行販売 khi

Nói về hoạt động bán sản phẩm/dịch vụ trước khi chúng chính thức ra mắt, đặc biệt khi có yếu tố khuyến mãi hoặc giới hạn.

Nguồn gốc từ

先行 (tiên hành, 'bán trước') + 販売 (phiến mại, 'bán hàng'). Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh từ thập niên 2000.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại chính thức. Không nhầm lẫn với '先行リリース' (phát hành trước) trong lĩnh vực công nghệ phần mềm.

Phân tích từ

先行
bán trước, tiến hành trước
root
+
販売
bán hàng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.