先に進む
Que signifie "先に進む" ?
tiến lên trước先に進んでください。
Xin hãy tiến lên phía trước.
Comment bien utiliser "先に進む" ?
tiến lên phía trước trong không gian hoặc thời gian
前の車が動かないので、先に進むしかなかった。
Vì chiếc xe phía trước không di chuyển được nên chúng tôi chỉ còn cách tiến lên phía trước.
プロジェクトが停滞していたので、先に進むための新しい計画を立てた。
Dự án bị đình trệ nên chúng tôi đã lập kế hoạch mới để tiến lên phía trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý hoặc tiến triển công việc. Có thể đi kèm với trợ từ を (先を進む) để chỉ đích đến cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 先に進む và 先を進む
先に進む nhấn mạnh hành động tiến lên phía trước một cách chung chung, trong khi 先を進む chỉ đích đến cụ thể (ví dụ: 目的地を先に進む).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong tình huống tiến triển
Chỉ dùng khi đề cập đến tiến triển theo hướng tích cực (không dùng cho lùi bước hoặc tiến triển tiêu cực trừ trường hợp văn phong trào phúng).
Nguồn gốc từ
先 (saki) = phía trước, trước; 進む (susumu) = tiến lên. Là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đơn, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh di chuyển vật lý hoặc tiến triển công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 先に行って (saki ni itte) thay thế. Không dùng cho tiến triển tinh thần trừ trường hợp văn phong trang trọng.