Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先

先

saki / sen
trước, trước đây, phía trước

先に行ってください。

Bạn đi trước đi.


trang trọng

phía trước, phía trước đó

先の角を曲がったところにあります。

Ở chỗ rẽ phía trước góc kia.

Thường dùng trong chỉ dẫn đường đi hoặc vị trí.

trang trọng

trước đây, đã qua

先の出来事を振り返る。

Nhìn lại những sự việc đã xảy ra.

Dùng để nói về quá khứ, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

trang trọng

ưu tiên, trước tiên

先に食事をしましょう。

Chúng ta ăn trước đi.

Thể hiện thứ tự hành động.

trang trọng

sắp tới, tương lai gần

先の試合が楽しみです。

Tôi mong chờ trận đấu sắp tới.

Dùng để nói về sự kiện sắp diễn ra.

Cụm từ kết hợp

先にtrước tiên, trước đã先の...sự kiện/trước đây...先立ってtrước khi, chuẩn bị trước先程vừa nãy, lúc nãy

Từ đồng nghĩa

前以前事前

Từ trái nghĩa

後後で以後

Cụm từ liên quan

先立つcụm từ
chuẩn bị trước, xảy ra trước
先駆けるcụm từ
đi đầu, tiên phong
先手を打つthành ngữ
chủ động hành động trước

Mẹo hay

Phân biệt 先 và 前

先 nhấn mạnh vào thứ tự thời gian hoặc vị trí (thường là trước đó trong cùng một chuỗi sự kiện), trong khi 前 chỉ vị trí không gian hoặc thời gian nói chung. Ví dụ: 先に行ってください (Bạn đi trước đi) vs. 前の角 (góc phía trước).

Quy tắc vàng

Sử dụng 先 trong câu hỏi

Khi hỏi về thứ tự thời gian hoặc hành động, 先 thường đi kèm với に: 先に行きますか? (Bạn đi trước chứ?)

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 先 (tiên), nghĩa gốc là phía trước, người đứng đầu. Trong tiếng Nhật, 先 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh từ chỉ vị trí, thời gian đến thứ tự hành động.

Ghi chú sử dụng

先 thường đi kèm với các trợ từ như に (trạng thái), の (sở hữu), hoặc làm tiền tố trong các từ ghép (先月 - tháng trước). Không nên nhầm lẫn với 先 trong các từ như 先端 (せんたん - tiên tiến, mũi nhọn) hay 先祖 (せんぞ - tổ tiên).

Phân tích từ

先
phía trước, trước đây
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.