Looking up...
先に行ってください。
Bạn đi trước đi.
phía trước, phía trước đó
先の角を曲がったところにあります。
Ở chỗ rẽ phía trước góc kia.
Thường dùng trong chỉ dẫn đường đi hoặc vị trí.
trước đây, đã qua
先の出来事を振り返る。
Nhìn lại những sự việc đã xảy ra.
Dùng để nói về quá khứ, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
ưu tiên, trước tiên
先に食事をしましょう。
Chúng ta ăn trước đi.
Thể hiện thứ tự hành động.
sắp tới, tương lai gần
先の試合が楽しみです。
Tôi mong chờ trận đấu sắp tới.
Dùng để nói về sự kiện sắp diễn ra.
先 nhấn mạnh vào thứ tự thời gian hoặc vị trí (thường là trước đó trong cùng một chuỗi sự kiện), trong khi 前 chỉ vị trí không gian hoặc thời gian nói chung. Ví dụ: 先に行ってください (Bạn đi trước đi) vs. 前の角 (góc phía trước).
Khi hỏi về thứ tự thời gian hoặc hành động, 先 thường đi kèm với に: 先に行きますか? (Bạn đi trước chứ?)
Từ chữ Hán 先 (tiên), nghĩa gốc là phía trước, người đứng đầu. Trong tiếng Nhật, 先 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh từ chỉ vị trí, thời gian đến thứ tự hành động.
先 thường đi kèm với các trợ từ như に (trạng thái), の (sở hữu), hoặc làm tiền tố trong các từ ghép (先月 - tháng trước). Không nên nhầm lẫn với 先 trong các từ như 先端 (せんたん - tiên tiến, mũi nhọn) hay 先祖 (せんぞ - tổ tiên).