Looking up...
兄さんは優しい人です
Anh trai tôi là một người tốt bụng
Thường dùng để gọi hoặc chỉ anh trai của mình hoặc người khác, đặc biệt là trong các tình huống thân mật hoặc thân thiện.
兄さん、今日も元気だね
Anh trai, hôm nay anh cũng rất khỏe không?
Dùng để gọi anh trai hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn mình một cách thân mật.
Từ '兄' (anh trai) kết hợp với hậu tố thân mật '-さん' (san).
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.