停止

teishi

Que signifie "停止" en Vietnamese ?

dừng lại

エンジンを停止してください。

Vui lòng dừng động cơ lại.


Comment bien utiliser "停止" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

ngừng hẳn một hoạt động, hành động hoặc tiến trình

機械の停止が必要です。

Cần phải dừng máy móc lại.

列車が駅で停止した。

Tàu dừng lại tại ga.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc chỉ dẫn hành động.

Cụm từ kết hợp

停止するdừng lại (hành động)停止命令lệnh dừng停止ボタンnút dừng一時停止tạm dừng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

停止条件cụm từ
điều kiện dừng
停止時刻cụm từ
thời gian dừng

Mẹo hay

Phân biệt 停止 và 中止

停止 nhấn mạnh vào hành động dừng lại hoàn toàn (ví dụ: dừng máy móc, dừng hoạt động). 中止 nhấn mạnh vào việc hủy bỏ hoặc tạm ngưng một kế hoạch, sự kiện (ví dụ: hủy buổi họp, ngừng sản xuất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 停止 trong ngữ cảnh pháp lý/quy định

Khi viết luật, quy định hoặc hướng dẫn an toàn, 停止 là từ chuẩn xác nhất để biểu thị hành động dừng lại bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán Việt: 停 (đình) = dừng lại + 止 (chỉ) = ngừng. Từ gốc Hán, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 止まる (tomaru) cho nghĩa đơn giản.

Phân tích từ

停
dừng lại (Hán Việt: đình)
root
+
止
ngừng (Hán Việt: chỉ)
root
Từ Điển Nhật Việt