偏光

henkō

Que signifie "偏光" ?

ánh sáng phân cực

偏光を利用したサングラスは、反射光を効果的にカットします。

Kính râm sử dụng ánh sáng phân cực có thể cắt giảm hiệu quả ánh sáng phản xạ.


Comment bien utiliser "偏光" ?

chuyên ngành

ánh sáng có dao động chỉ theo một hướng nhất định, không phân tán theo nhiều hướng

偏光を用いることで、画面の反射を防ぐことができます。

Việc sử dụng ánh sáng phân cực giúp ngăn chặn phản xạ trên màn hình.

偏光フィルターは、特定の方向の光のみを通過させます。

Bộ lọc phân cực chỉ cho phép ánh sáng theo một hướng nhất định đi qua.

Thường được ứng dụng trong kính râm, màn hình LCD, nhiếp ảnh và thiết bị quang học.

chuyên ngành

hiện tượng ánh sáng bị phân cực sau khi phản xạ hoặc truyền qua môi trường nhất định

水面の偏光を観測すると、水中の物体が見えやすくなります。

Quan sát hiện tượng phân cực trên mặt nước giúp nhìn rõ vật thể dưới nước dễ dàng hơn.

Được ứng dụng trong nhiếp ảnh dưới nước và nghiên cứu quang học.

Cụm từ kết hợp

偏光フィルターbộ lọc phân cực偏光サングラスkính râm phân cực偏光板tấm phân cực

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 偏光 và 反射

偏光 là hiện tượng ánh sáng bị phân cực theo hướng, còn 反射 là hiện tượng ánh sáng bật lại sau khi va chạm bề mặt. Kính râm phân cực hoạt động bằng cách chặn ánh sáng phân cực (thường là ánh sáng phản xạ từ mặt nước hoặc đường), không phải chặn tất cả ánh sáng phản xạ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 偏光 trong nhiếp ảnh

Khi chụp ảnh với bề mặt phản xạ mạnh (nước, kính, kim loại), sử dụng bộ lọc phân cực để giảm phản xạ và tăng độ tương phản. Xoay bộ lọc cho đến khi hiệu ứng mong muốn đạt được.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 偏 (偏る - nghiêng, lệch) + 光 (ánh sáng). Thuật ngữ quang học hiện đại, du nhập từ phương Tây vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như フィルター (bộ lọc), サングラス (kính râm), 板 (tấm). Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến thiết bị chuyên dụng.

Phân tích từ

偏
nghiêng, lệch, không đều
root
+
光
ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt