個人作業
Que signifie "個人作業" ?
làm việc cá nhânこの課題は個人作業で提出してください
Bài tập này hãy nộp dưới dạng làm việc cá nhân
Comment bien utiliser "個人作業" ?
trang trọng
Làm việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện bởi một cá nhân, thường không yêu cầu hợp tác với người khác
個人作業の時間は集中して取り組みましょう
Thời gian làm việc cá nhân, hãy tập trung làm việc
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '個人' (cá nhân) và '作業' (làm việc), mô tả một nhiệm vụ được thực hiện độc lập
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong trường học, văn phòng hoặc các môi trường yêu cầu làm việc độc lập
Phân tích từ
個人
cá nhân
root作業
làm việc
rootTừ Điển Nhật Việt