個人主義
Que signifie "個人主義" ?
chủ nghĩa cá nhân彼は個人主義の強い人だ
Anh ấy là một người có tính cách chủ nghĩa cá nhân rất mạnh
Comment bien utiliser "個人主義" ?
Tín ngưỡng hoặc tư tưởng nhấn mạnh quyền lợi và lợi ích cá nhân hơn là lợi ích chung của xã hội
現代社会では個人主義が広まっている
Trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân đang lan rộng
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội học và tâm lý học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '個人主義' và '利己主義'
'個人主義' thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh quyền lợi cá nhân, trong khi '利己主義' mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự tự ái.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '個人主義' khi muốn nhấn mạnh quyền lợi cá nhân trong xã hội, và '利己主義' khi muốn chỉ trích hành vi tự ái.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '個人' (cá nhân) và '主義' (chủ nghĩa), bắt nguồn từ triết học phương Tây
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '個人主義' thường mang nghĩa tích cực hơn so với '利己主義' (chủ nghĩa lợi ích), vốn mang ý nghĩa tiêu cực hơn