個人情報保護方針

kojin jōhō hogo hōshin

Que signifie "個人情報保護方針" ?

chính sách bảo vệ thông tin cá nhân

当社の個人情報保護方針は、お客様のプライバシーを最優先に扱うことを明確にしています。

Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân của công ty chúng tôi nêu rõ việc ưu tiên xử lý quyền riêng tư của khách hàng.


Comment bien utiliser "個人情報保護方針" ?

Luật
trang trọng

Chính sách do tổ chức, doanh nghiệp ban hành nhằm đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng/người dùng.

企業は個人情報保護方針を公表する義務があります。

Doanh nghiệp có nghĩa vụ công bố chính sách bảo vệ thông tin cá nhân.

このウェブサイトの個人情報保護方針によると、Cookieを使用しています。

Theo chính sách bảo vệ thông tin cá nhân của trang web này, chúng tôi sử dụng Cookie.

Thường xuất hiện trong các điều khoản dịch vụ, trang web, hoặc tài liệu pháp lý. Có thể viết tắt là プライバシーポリシー (puraibashī porishī) trong ngữ cảnh tiếng Nhật.

Luật
trang trọng

Bộ quy tắc hoặc nguyên tắc mà tổ chức tuân thủ để bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật (ví dụ: GDPR, luật bảo vệ dữ liệu quốc gia).

個人情報保護方針は、法令を遵守するために策定されました。

Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân được xây dựng nhằm tuân thủ pháp luật.

Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này liên quan mật thiết đến các quy định về quyền riêng tư như Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân của Nhật Bản (APPI) hoặc GDPR của EU.

Cụm từ kết hợp

個人情報保護方針を策定するxây dựng chính sách bảo vệ thông tin cá nhân個人情報保護方針に違反するvi phạm chính sách bảo vệ thông tin cá nhân個人情報保護方針を公表するcông bố chính sách bảo vệ thông tin cá nhân

Cụm từ liên quan

個人情報cụm từ
thông tin cá nhân
データ保護cụm từ
bảo vệ dữ liệu
GDPRabbreviation
Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU

Mẹo hay

Phân biệt với 'プライバシーポリシー'

Mặc dù '個人情報保護方針' và 'プライバシーポリシー' thường được dùng thay thế nhau, 'プライバシーポリシー' mang tính quốc tế hơn và thường được sử dụng trong các văn bản song ngữ hoặc tài liệu hướng đến đối tượng quốc tế. '個人情報保護方針' thể hiện rõ nét hơn tính pháp lý theo ngữ cảnh Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng thuật ngữ này?

Sử dụng khi đề cập đến chính sách chính thức của tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan nhà nước) về bảo vệ thông tin cá nhân, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý, website, hoặc tài liệu tuân thủ quy định.

Không nhầm lẫn với '個人情報管理'

'個人情報管理' (quản lý thông tin cá nhân) đề cập đến hoạt động vận hành, trong khi '個人情報保護方針' là văn bản chính sách. Ví dụ: '当社は個人情報管理体制を整えています' (Công ty chúng tôi đã thiết lập hệ thống quản lý thông tin cá nhân) ≠ '当社の個人情報保護方針は...' (Chính sách bảo vệ thông tin cá nhân của công ty chúng tôi là...).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 個人 (cá nhân) + 情報 (thông tin) + 保護 (bảo hộ) + 方針 (phương châm). Thuật ngữ này phản ánh sự hội nhập của các khái niệm pháp lý phương Tây vào hệ thống quản lý dữ liệu tại Nhật Bản từ thập niên 1990, khi luật bảo vệ dữ liệu cá nhân bắt đầu được xây dựng.

Ghi chú sử dụng

1. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, điều khoản dịch vụ của website, hoặc báo cáo tuân thủ pháp luật. 2. Trong tiếng Nhật, đôi khi được viết tắt là プライバシーポリシー (puraibashī porishī) khi ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp hoặc sử dụng thuật ngữ quốc tế 'Privacy Policy' trong các văn bản song ngữ.

Phân tích từ

個人
cá nhân (cá thể riêng biệt)
root
+
情報
thông tin
root
+
保護
bảo hộ, bảo vệ
root
+
方針
phương châm, chính sách
root
Từ Điển Nhật Việt